water bear

/ˈtär-də-ˌgrād/
danh từ
  • gấu nước
Danh từ
  1. (động vật học) Thuộc ngành động vật Tardigrada.
    (zoology) A member of the animal phylum Tardigrada.
🎬 Nghe “water bear” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish